ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "lớp bốn" (1件)
lớp bốn
日本語
フ4年生
Một đứa lớp bốn và một đứa lớp bảy.
一人は4年生で、もう一人は7年生です。
類語検索結果 "lớp bốn" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "lớp bốn" (2件)
Một đứa lớp bốn và một đứa lớp bảy.
一人は4年生で、もう一人は7年生です。
Một đứa lớp bốn và một đứa lớp bảy.
一人は4年生で、もう一人は7年生です。
